Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pào · pāo

泡

Nghĩapào bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha; pāo phồng; sưng; xốp; hồ nhỏ (đặc biệt trong địa danh); lượng từ cho nước tiểu hoặc phân
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtpào bàu
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pàoÂm Hán Việt: bàubong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha
  • pāophồng; sưng; xốp; hồ nhỏ (đặc biệt trong địa danh); lượng từ cho nước tiểu hoặc phân

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 包

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 包

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.