Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

浸泡

jìnpào
Nghĩa tiếng Việtngâm; nhúng; nhấn chìm
Âm Hán Việttắm bàu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa