Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
泡
Nghĩa tiếng Việtbong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha
Âm Hán Việtbàu
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 bong bóng; bọt
- 2 phồng rộp
- 3 ngâm; pha
- 4 trì hoãn; la cà
- 5 tán tỉnh (một cô gái)
- 6 quan hệ với (bạn tình)
- 7 lượng từ cho lần thực hiện một hành động
- 8 lượng từ cho số lần pha chế
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灯泡[燈泡][đăng bàu]Cấp: HSK 7–9bóng đèn; xem thêm 电灯泡 (diàndēngpào); người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)
- 浸泡[tắm bàu]Cấp: HSK 7–9ngâm; nhúng; nhấn chìm
- 泡沫[bàu mượt]Cấp: HSK 7–9bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
- 气泡[氣泡][khí bàu]Cấp: HSK 7–9bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt
- 冲泡[沖泡]thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà); pha trà
- 发泡[發泡]tạo bọt; (đồ uống) có ga; sủi bọt
- 肺泡phế nang
- 燎泡vết phồng (do bỏng)
- 卵泡nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]
- 滤泡[濾泡]nang lông
- 囊泡bí nang
- 娘泡biến thể của 娘炮 (niángpào)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan