Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

泡

pào
Nghĩa tiếng Việtbong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha
Âm Hán Việtbàu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bong bóng; bọt
  2. 2 phồng rộp
  3. 3 ngâm; pha
  4. 4 trì hoãn; la cà
  5. 5 tán tỉnh (một cô gái)
  6. 6 quan hệ với (bạn tình)
  7. 7 lượng từ cho lần thực hiện một hành động
  8. 8 lượng từ cho số lần pha chế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

泡

pāo
Nghĩa tiếng Việtphồng; sưng; xốp; hồ nhỏ (đặc biệt trong địa danh); lượng từ cho nước tiểu hoặc phân
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phồng; sưng; xốp
  2. 2 hồ nhỏ (đặc biệt trong địa danh)
  3. 3 lượng từ cho nước tiểu hoặc phân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập