Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲泡

Phồn thể: [沖泡]
chōngpào
Nghĩa tiếng Việtthêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà); pha trà
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà)
  2. 2 pha trà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập