Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卵泡

luǎnpāo
Nghĩa tiếng Việtnang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nang trứng
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập