Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

灯泡

Phồn thể: [燈泡]
dēngpào
Nghĩa tiếng Việtbóng đèn; xem thêm 电灯泡 (diàndēngpào); người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)
Âm Hán Việtđăng bàu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóng đèn
  2. 2 xem thêm 电灯泡 (diàndēngpào)
  3. 3 người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập