Từ ghép
电灯泡
Phồn thể: [電燈泡]Nghĩa
- 1 bóng đèn
- 2 (tiếng lóng) người thứ ba không mời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.