Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电灯泡

Phồn thể: [電燈泡]
diàndēngpào
Nghĩa tiếng Việtbóng đèn; (tiếng lóng) người thứ ba không mời
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóng đèn
  2. 2 (tiếng lóng) người thứ ba không mời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập