Từ ghép
吃别人嚼过的馍不香
Phồn thể: [吃別人嚼過的饃不香]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ); nghĩa bóng: không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã làm trước
- 9 chữ
- 75 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã làm trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 嚼nhai, nghiền ngẫmTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 馍ổ bánh mì hấp nhỏTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →