Từ ghép
肉夹馍
Phồn thể: [肉夾饃]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp; "hamburger Trung Quốc"; bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp
- 2 "hamburger Trung Quốc"
- 3 bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.