Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馍馍

Phồn thể: [饃饃]
mómo
Nghĩa tiếng Việtbánh hấp
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh hấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập