Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
má · má

蟆

Nghĩacóc; biến thể cũ của 蟆 (má)
Bộ thủ虫
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mácóc
  • mábiến thể cũ của 蟆 (má)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 莫

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 莫

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.