Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蟆

má
Nghĩa tiếng Việtcóc
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蟆

Phồn thể: [蟇]
má
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蟆 (má)
  • 1 chữ
  • 16 nét