Từ ghép
哈士蟆
Nghĩa tiếng Việtếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis) (từ mượn từ tiếng Mãn); phiên âm Đài Loan [ha1 shi4 ma2]
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis) (từ mượn từ tiếng Mãn)
- 2 phiên âm Đài Loan [ha1 shi4 ma2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.