Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虾蟆

Phồn thể: [蝦蟆]
háma
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蛤蟆 (háma)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 蛤蟆 (háma)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập