Chữ HánChữ đa âm
虾
Nghĩa tôm; tôm sú; dùng trong 虾蟆 (háma)
Bộ thủ虫
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- tôm; tôm sú
- dùng trong 虾蟆 (háma)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 下
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 下
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.