Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
虾
Phồn thể: [蝦]Nghĩa
- 1 tôm
- 2 tôm sú
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 螯虾[螯蝦]tôm càng; tôm rồng đất
- 大虾[大蝦]tôm càng; (tiếng lóng Internet) chuyên gia; thông thạo
- 对虾[對蝦]tôm càng; tôm
- 虾蟆[蝦蟆]biến thể của 蛤蟆 (háma)
- 龙虾[龍蝦]tôm hùm
- 明虾[明蝦]tôm
- 爬虾[爬蝦]tôm tít
- 青虾[青蝦]tôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt
- 虾干[蝦乾]tôm khô
- 虾蛄[蝦蛄]tôm tít
- 虾酱[蝦醬]mắm tôm
- 虾饺[蝦餃]Há cảo tôm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường