Từ ghép
大虾
Phồn thể: [大蝦]Nghĩa tiếng Việttôm càng; (tiếng lóng Internet) chuyên gia; thông thạo
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tôm càng
- 2 (tiếng lóng Internet) chuyên gia
- 3 thông thạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.