Từ ghép
青虾
Phồn thể: [青蝦]Nghĩa tiếng Việttôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 tôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.