Houzii
← Từ điển
Từ ghép

癞蛤蟆想吃天鹅肉

Phồn thể: [癩蛤蟆想吃天鵝肉]
làihámaxiǎngchītiān'éròu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình
  • 8 chữ
  • 87 nét
  • 2 nghĩa