Từ ghép
癞蛤蟆想吃天鹅肉
Phồn thể: [癩蛤蟆想吃天鵝肉]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình
- 8 chữ
- 87 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 癞bệnh ghẻ; bệnh ngoài daTrang chữ →
- 蛤ếch; nháiTrang chữ →
- 蟆cócTrang chữ →
- 想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 鹅ngỗngTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →