墓Chữ Hán
Nghĩamộ; mả; lăng
Âm Hán Việtmộ
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- mùÂm Hán Việt: mộmộ; mả; lăng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 莫 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 莫
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.