Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
sǎomù

扫墓

Phồn thể: [掃墓]
Nghĩa tiếng Việtquét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)
Âm Hán Việttảo mộ
  • 2 chữ
  • 19 nét