Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
墓
Nghĩa tiếng Việtmộ; mả; lăng
Âm Hán Việtmộ
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mộ
- 2 mả
- 3 lăng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 坟墓[墳墓][phần mộ]Cấp: HSK 7–9mộ; mộ phần
- 公墓[công mộ]Cấp: HSK 7–9nghĩa trang công cộng
- 墓碑Cấp: HSK 7–9mộ chí; bia mộ
- 墓地[mộ địa]Cấp: HSK 7–9nghĩa trang; nghĩa địa
- 扫墓[掃墓][tảo mộ]Cấp: HSK 7–9quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)
- 祠墓nhà tưởng niệm và lăng mộ
- 盗墓[盜墓]trộm mộ
- 故墓ngôi mộ cổ
- 古墓ngôi mộ cổ (khảo cổ)
- 陵墓mộ; lăng mộ
- 墓场[墓場]nghĩa địa
- 墓道lối dẫn đến mộ; lối đi trong mộ; lối dẫn đến phòng quan tài của mộ cổ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường