Houzii
← Từ điển
Từ ghép

墓道

mùdào
Nghĩa tiếng Việtlối dẫn đến mộ; lối đi trong mộ; lối dẫn đến phòng quan tài của mộ cổ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lối dẫn đến mộ
  2. 2 lối đi trong mộ
  3. 3 lối dẫn đến phòng quan tài của mộ cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập