Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mó · mó

谟

Nghĩakế hoạch; lên kế hoạch; biến thể cũ của 谟 (mó)
Bộ thủ讠
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mókế hoạch; lên kế hoạch
  • móbiến thể cũ của 谟 (mó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 莫

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 莫

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.