Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
mó

谟

Phồn thể: [謨]
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch; lên kế hoạch
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
mó

谟

Phồn thể: [謩]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 谟 (mó)
  • 1 chữ
  • 12 nét