Từ ghép
休谟
Phồn thể: [休謨]Nghĩa tiếng ViệtDavid Hume (1711-1776), triết gia thời Khai Sáng Scotland
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 David Hume (1711-1776), triết gia thời Khai Sáng Scotland
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.