Từ ghép
忽鲁谟斯
Phồn thể: [忽魯謨斯]Nghĩa tiếng Việttên gọi cũ trong tiếng Trung của Hormuz; hiện gọi là 霍爾木茲|霍尔木兹
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên gọi cũ trong tiếng Trung của Hormuz
- 2 hiện gọi là 霍爾木茲|霍尔木兹
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.