Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

莫名其妙

mòmíngqímiào
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
Âm Hán Việtmạc danh kỳ diệu

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: chữ "妙" ở đây không mang nghĩa khen "kỳ diệu", mà cả thành ngữ nghĩa là "không hiểu ra làm sao, vô cớ, kỳ quặc khó hiểu".

  • 4 chữ
  • 31 nét