Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
miào · miào

妙

Nghĩakhéo léo; tuyệt vời; biến thể của 妙 (miào)
Bộ thủ女
Âm Hán Việtdiệu
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • miàoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: diệukhéo léo; tuyệt vời
  • miàoChưa có âm thanhbiến thể của 妙 (miào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 少

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 少

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.