Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
miào

妙

Nghĩa tiếng Việtkhéo léo; tuyệt vời
Âm Hán Việtdiệu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khéo léo
  2. 2 tuyệt vời

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
miào

妙

Phồn thể: [玅]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 妙 (miào)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 妙 (miào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập