Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高妙

gāomiào
Nghĩa tiếng Việttài tình; tinh tế và khéo léo (về tác phẩm nghệ thuật, viết lách, v.v.)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài tình
  2. 2 tinh tế và khéo léo (về tác phẩm nghệ thuật, viết lách, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập