Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不妙

búmiào
Nghĩa tiếng Việt(một diễn biến tình huống) không mấy khả quan; xa khỏi tốt; bất cứ điều gì trừ việc đáng yên tâm
Âm Hán Việtbất diệu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa