Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

美妙

měimiào
Nghĩa tiếng Việtđẹp; tuyệt vời; rực rỡ
Âm Hán Việtmỉ diệu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa