Chữ Hán
幻
Nghĩaảo tưởng
Bộ thủ幺
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- ảo tưởng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 幺 (nguồn chưa rõ phần này)
Từ có chữ này
- 幻想Âm Hán Việt: ảo tưởngmơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộngHSK 6
- 科幻Âm Hán Việt: khoa ảokhoa học viễn tưởng; viết tắt của 科学幻想 (kēxuéhuànxiǎng)HSK 6
- 幻影Âm Hán Việt: ảo ảnhảo ảnh; ảo tưởngHSK 7–9
- 幻觉Âm Hán Việt: ảo giácảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượngHSK 7–9
- 梦幻Âm Hán Việt: mộng ảogiấc mơ; ảo ảnh; mơ mộngHSK 7–9
- 虚幻Âm Hán Việt: hư ảotưởng tượng; hư ảoHSK 7–9
- 变幻莫测Âm Hán Việt: biến ảo mạc trắcthay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thườngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.