Chữ đơn
幻
Nghĩa
- 1 ảo tưởng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 幻想[ảo tưởng]Cấp: HSK 6mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng
- 科幻[khoa ảo]Cấp: HSK 6khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科学幻想 (kēxuéhuànxiǎng)
- 幻觉[幻覺][ảo giác]Cấp: HSK 7–9ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
- 幻影[ảo ảnh]Cấp: HSK 7–9ảo ảnh; ảo tưởng
- 梦幻[夢幻][mộng ảo]Cấp: HSK 7–9giấc mơ; ảo ảnh; mơ mộng
- 虚幻[虛幻][hư ảo]Cấp: HSK 7–9tưởng tượng; hư ảo
- 变幻莫测[變幻莫測][biến ảo mạc trắc]Cấp: HSK 7–9thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường
- 变幻[變幻]thay đổi bất thường; dao động
- 幻灯[幻燈]tranh đèn chiếu
- 幻化biến hóa; biến hình; sự biến hóa
- 幻景ảo giác; ảo ảnh
- 幻境vùng đất ảo; tuyệt cảnh