Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

结晶

Phồn thể: [結晶]
jiéjīng
Nghĩa tiếng Việtkết tinh; sự kết tinh; tinh thể
Âm Hán Việtkết tinh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết tinh
  2. 2 sự kết tinh
  3. 3 tinh thể
  4. 4 tính kết tinh
  5. 5 (ví von) thành quả (lao động, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập