Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重结晶

Phồn thể: [重結晶]
chóngjiéjīng
Nghĩa tiếng Việtkết tinh lại
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 kết tinh lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập