Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结晶水

Phồn thể: [結晶水]
jiéjīngshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước kết tinh
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 nước kết tinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập