Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结晶体

Phồn thể: [結晶體]
jiéjīngtǐ
Nghĩa tiếng Việttinh thể
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tinh thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập