Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结晶学

Phồn thể: [結晶學]
jiéjīngxué
Nghĩa tiếng Việtkết tinh học
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 kết tinh học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập