Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

研

yán
Nghĩa tiếng Việtnghiền; học; nghiên cứu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiền
  2. 2 học
  3. 3 nghiên cứu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập