Từ ghép
教研
Nghĩa tiếng Việtgiảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教学研究 (jiàoxuéyánjiū))
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 giảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教学研究 (jiàoxuéyánjiū))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.