Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yán

研

Nghĩanghiền; học; nghiên cứu
Bộ thủ石
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yánnghiền; học; nghiên cứu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 开

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 开

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.