Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

研发

Phồn thể: [研發]
yánfā
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu và phát triển; phát triển
Âm Hán Việtnghiên phát
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiên cứu và phát triển
  2. 2 phát triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập