Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
bèihòu

背后

Phồn thể: [背後]
Nghĩa tiếng Việtphía sau; ở đằng sau; phía sau lưng
Âm Hán Việtbối hậu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phía sau
  2. 2 ở đằng sau
  3. 3 phía sau lưng
  4. 4 sau lưng ai đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập