Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻坚

Phồn thể: [攻堅]
gōngjiān
Nghĩa tiếng Việttấn công vị trí kiên cố; (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấn công vị trí kiên cố
  2. 2 (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập