Từ ghép
攻坚
Phồn thể: [攻堅]Nghĩa tiếng Việttấn công vị trí kiên cố; (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tấn công vị trí kiên cố
- 2 (bóng) tập trung nỗ lực vào phần đặc biệt khó khăn của nhiệm vụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.