Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻坚克难

Phồn thể: [攻堅克難]
gōngjiānkènán
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức
  • 4 chữ
  • 31 nét