Cấp: HSK 5Từ ghép
促进
Phồn thể: [促進]Nghĩa tiếng Việtthúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
Âm Hán Việtxúc tiến
- 2 chữ
- 16 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
Câu ví dụ
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan