Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì

译

Nghĩadịch; phiên dịch
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtdịch
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìÂm Hán Việt: dịchdịch; phiên dịch

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 讠

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.