Từ ghép
烟花簿
Phồn thể: [煙花簿]Nghĩa
- 1 sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.