Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟花簿

Phồn thể: [煙花簿]
yānhuābù
Nghĩa tiếng Việtsổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập